牀帳子

sàng trướng tử

Hán Việt: sàng trướng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (sàng) + (trướng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 床帳子 huángzhàngzi n. mosquito net M:¹dǐng