床帳

chuáng zhàng sàng trướng

Hán Việt: sàng trướng · Pinyin: chuáng zhàng

Tổng quan

màn giường | mùng

Cấu tạo: (sàng) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màn giường | mùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吊掛在床楞上的帳子。《南史.卷一六.毛脩之傳》:「性至孝,母服除後,更修母所住處床帳屏帷,每月朔十五向帷悲泣。」《紅樓夢》第六四回:「使人看房子,打首飾,給二姐兒置買妝奩及新房中應用床帳等物。」

Eng

  • CC-CEDICT bed curtain|mosquito net
  • Cihui bed curtain; mosquito net