床腳

chuáng jiǎo sàng cước

Hán Việt: sàng cước · Pinyin: chuáng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sàng) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 床的基座,用以支撐床鋪的部分。

Eng

  • Cihui 床腳 huángjiǎo p.w. foot of a bed M:²zhī