床鋪

chuáng pù sàng phô

Hán Việt: sàng phô · Pinyin: chuáng pù

Tổng quan

giường giường chiếu; giường đệm。床和鋪的總稱。

Cấu tạo: (sàng) + (phô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giường giường chiếu; giường đệm。床和鋪的總稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臥榻,供人睡臥的家具。《警世通言.卷一五.金令史美婢酬秀童》:「張陰捕驚醒,坐在床鋪上,聽更鼓,恰好發擂。」《儒林外史》第二八回:「僧官叫道人打掃房,鋪設床鋪桌椅傢伙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 床和铺的总称。

Eng

  • CC-CEDICT bed
  • Cihui bed