床頭
sàng đầu
Hán Việt: sàng đầu · Pinyin: chuáng tóu
Tổng quan
đầu giường
床鋪中,頭所枕藉的一端。元.陳旅〈題春宮倦繡圖〉詩:「綠樹垂垂護寶闌,床頭翠帕羃雙環。」《初刻拍案驚奇》卷四:「弄出劍術手段,飛身到魏博,夜漏三時,往返七百里,取了他床頭金盒歸來。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ sàng đầu: đầu giường; đầu giường
- Biên soạn 床頭 huángtóu p.w. head of a bed; bedside
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 床鋪中,頭所枕藉的一端。元.陳旅〈題春宮倦繡圖〉詩:「綠樹垂垂護寶闌,床頭翠帕羃雙環。」《初刻拍案驚奇》卷四:「弄出劍術手段,飛身到魏博,夜漏三時,往返七百里,取了他床頭金盒歸來。」
Eng
- Cihui bedhead; bedside; headboard
- Tần suất từ 床頭 huángtóu p.w. head of a bed; bedside
other
- Nguồn khác Đầu giường