序事

xù shì tự sự

Hán Việt: tự sự · Pinyin: xù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓安排事项,使有条理; 叙述事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安排事项,使有条理。 2.叙述事情。