序位

xù wèitự vị

Hán Việt: tự vị · Pinyin: xù wèi

Tổng quan

(ngôn ngữ) pháp vị

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安排位次。

Cấu tạo: 序 (tự) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí
  • Biên soạn tagmeme

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.安排位次。
  • Kaggle Zh-Vi tagmeme

Eng

  • Cihui 序位 ùwèi n. <lg.> tagmeme

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子