序位
tự vị
Hán Việt: tự vị · Pinyin: xù wèi
Tổng quan
(ngôn ngữ) pháp vị
1.安排位次。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vị trí
- Biên soạn tagmeme
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.安排位次。
- Kaggle Zh-Vi tagmeme
Eng
- Cihui 序位 ùwèi n. <lg.> tagmeme
Hán Việt: tự vị · Pinyin: xù wèi
(ngôn ngữ) pháp vị
1.安排位次。