序位

xù wèi tự vị

Hán Việt: tự vị · Pinyin: xù wèi

Tổng quan

(ngôn ngữ) pháp vị

Cấu tạo: (tự) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ) pháp vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安排位次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安排位次。

Eng

  • Cihui 序位 ùwèi n. <lg.> tagmeme