序位學 tự vị học Hán Việt: tự vị học Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 位 (vị) + 學 (học)Hán Việttự vị họcCấu tạo序 + 位 + 學 · tự + vị + học nghĩa thành phần: tự + vị + học Nghĩa EngCihui 序位學 ùwèixué n. <lg.> tagmemics