序分

xù fēntự phân

Hán Việt: tự phân · Pinyin: xù fēn

Tổng quan

(術語)諸經三分之一。見序正流通三分項。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教经论,分序﹑正﹑流通三分。初为序分,述其经发生因由,即缘起部分。

Cấu tạo: 序 (tự) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)諸經三分之一。見序正流通三分項。☸
  • Tần suất từ [bktd] tự phần (術語)諸經三分之一。見序正流通三分項。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教经论,分序﹑正﹑流通三分。初为序分,述其经发生因由,即缘起部分。

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会