序別 xù bié · tự biệt Hán Việt: tự biệt · Pinyin: xù bié Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 別 (biệt)Pinyinxù biéHán Việttự biệtCấu tạo序 + 別 · tự + biệt nghĩa thành phần: tự + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叙别,话别。Tân Hoa Tự Điển 1.叙别,话别。