序奏 tự tấu Hán Việt: tự tấu Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 奏 (tấu)Hán Việttự tấuCấu tạo序 + 奏 · tự + tấu nghĩa thành phần: tự + tấu Nghĩa EngCihui 序奏 ùzòu n. prelude M:⁴zhījaJMdict introduction