序定

xù dìng tự định

Hán Việt: tự định · Pinyin: xù dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓依名分确立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓依名分确立。