序客 xù kè · tự khách Hán Việt: tự khách · Pinyin: xù kè Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 客 (khách)Pinyinxù kèHán Việttự kháchCấu tạo序 + 客 · tự + khách nghĩa thành phần: tự + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸿胪官之别称。职掌礼宾之事。Tân Hoa Tự Điển 1.鸿胪官之别称。职掌礼宾之事。