序賓 xù bīn · tự tân Hán Việt: tự tân · Pinyin: xù bīn Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 賓 (tân)Pinyinxù bīnHán Việttự tânCấu tạo序 + 賓 · tự + tân nghĩa thành phần: tự + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排列宾客的位次。Tân Hoa Tự Điển 1.排列宾客的位次。