序常 xù cháng · tự thường Hán Việt: tự thường · Pinyin: xù cháng Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 常 (thường)Pinyinxù chángHán Việttự thườngCấu tạo序 + 常 · tự + thường nghĩa thành phần: tự + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指官吏按常例升迁。Tân Hoa Tự Điển 1.指官吏按常例升迁。