序引

xù yǐn tự dẫn

Hán Việt: tự dẫn · Pinyin: xù yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 序和引。二者皆为文体名。"引"大致如序而稍简短。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.序和引。二者皆为文体名。"引"大致如序而稍简短。

Eng

  • Cihui 序引 ùyǐn* n. prologue M:¹piān