序志 xù zhì · tự chí Hán Việt: tự chí · Pinyin: xù zhì Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 志 (chí)Pinyinxù zhìHán Việttự chíCấu tạo序 + 志 · tự + chí nghĩa thành phần: tự + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叙述志趣。Tân Hoa Tự Điển 1.叙述志趣。