序成 xù chéng · tự thành Hán Việt: tự thành · Pinyin: xù chéng Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 成 (thành)Pinyinxù chéngHán Việttự thànhCấu tạo序 + 成 · tự + thành nghĩa thành phần: tự + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 等第,次序。Tân Hoa Tự Điển 1.等第,次序。