序戰
tự chiến
Hán Việt: tự chiến · Pinyin: xù zhàn
Tổng quan
trận đầu
1.战争或战役开始的第一仗。参见"初战"。
戰爭開始的第一仗。也作「緒戰」、「初戰」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trận đầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戰爭開始的第一仗。也作「緒戰」、「初戰」。
Hán Việt: tự chiến · Pinyin: xù zhàn
trận đầu
1.战争或战役开始的第一仗。参见"初战"。
戰爭開始的第一仗。也作「緒戰」、「初戰」。