序歌 xù gē · tự ca Hán Việt: tự ca · Pinyin: xù gē Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 歌 (ca)Pinyinxù gēHán Việttự caCấu tạo序 + 歌 · tự + ca nghĩa thành phần: tự + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 列于诗歌集或组诗前的诗篇。常用以叙述事情之缘起,交代写作意图和暗示主题等。Tân Hoa Tự Điển 1.列于诗歌集或组诗前的诗篇。常用以叙述事情之缘起,交代写作意图和暗示主题等。