序爵 xù jué · tự tước Hán Việt: tự tước · Pinyin: xù jué Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 爵 (tước)Pinyinxù juéHán Việttự tướcCấu tạo序 + 爵 · tự + tước nghĩa thành phần: tự + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按等次授予官爵; 依爵位排列座次。Tân Hoa Tự Điển 1.按等次授予官爵。 2.依爵位排列座次。