序秩

xù zhì tự trật

Hán Việt: tự trật · Pinyin: xù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指按品级尊卑为序书列官职姓名。明黄佐《翰林记》有《序秩》篇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指按品级尊卑为序书列官职姓名。明黄佐《翰林记》有《序秩》篇。