序立 xù lì · tự lập Hán Việt: tự lập · Pinyin: xù lì Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 立 (lập)Pinyinxù lìHán Việttự lậpCấu tạo序 + 立 · tự + lập nghĩa thành phần: tự + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按品级站立。Tân Hoa Tự Điển 1.按品级站立。