序端 xù duān · tự đoan Hán Việt: tự đoan · Pinyin: xù duān Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 端 (đoan)Pinyinxù duānHán Việttự đoanCấu tạo序 + 端 · tự + đoan nghĩa thành phần: tự + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堂的东墙或西墙的南端近阶处。Tân Hoa Tự Điển 1.堂的东墙或西墙的南端近阶处。