序素學 tự tố học Hán Việt: tự tố học Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 素 (tố) + 學 (học)Hán Việttự tố họcCấu tạo序 + 素 + 學 · tự + tố + học nghĩa thành phần: tự + tố + học Nghĩa EngCihui 序素學 ùsùxué n. <lg.> tactics