序績

xù jì tự tích

Hán Việt: tự tích · Pinyin: xù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排比其功绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排比其功绩。