序興 xù xīng · tự hưng Hán Việt: tự hưng · Pinyin: xù xīng Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 興 (hưng)Pinyinxù xīngHán Việttự hưngCấu tạo序 + 興 · tự + hưng nghĩa thành phần: tự + hưng