序銜 xù xián · tự hàm Hán Việt: tự hàm · Pinyin: xù xián Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 銜 (hàm)Pinyinxù xiánHán Việttự hàmCấu tạo序 + 銜 · tự + hàm nghĩa thành phần: tự + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指在公文上依次具列职衔﹑姓名。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指在公文上依次具列职衔﹑姓名。