序論

xù lùn tự luận

Hán Việt: tự luận · Pinyin: xù lùn

Tổng quan

sách dẫn, sách giới thiệu (một cuốn sách khác...), (y học) triệu chứng báo trước bệnh

Cấu tạo: (tự) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sách dẫn, sách giới thiệu (một cuốn sách khác...), (y học) triệu chứng báo trước bệnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 序和论。即史传文的引言和结尾的评论; 谓依次论列; 序言;序文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.序和论。即史传文的引言和结尾的评论。 2.谓依次论列。 3.序言;序文。

Eng

  • Cihui 序論 xùlùn n. introduction; preface ◆v. narrate in order