序賓 xù bīn · tự tân Hán Việt: tự tân · Pinyin: xù bīn Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 賓 (tân)Pinyinxù bīnHán Việttự tânCấu tạo序 + 賓 · tự + tân nghĩa thành phần: tự + tân