序貫 tự quán Hán Việt: tự quán Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 貫 (quán)Hán Việttự quánCấu tạo序 + 貫 · tự + quán nghĩa thành phần: tự + quán Nghĩa EngCihui 序貫 ùguàn attr. sequential