序進 xù jìn · tự tiến Hán Việt: tự tiến · Pinyin: xù jìn Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 進 (tiến)Pinyinxù jìnHán Việttự tiếnCấu tạo序 + 進 · tự + tiến nghĩa thành phần: tự + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依次前进; 按规定的等级次第升迁。Tân Hoa Tự Điển 1.依次前进。 2.按规定的等级次第升迁。