序遷 xù qiān · tự thiên Hán Việt: tự thiên · Pinyin: xù qiān Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 遷 (thiên)Pinyinxù qiānHán Việttự thiênCấu tạo序 + 遷 · tự + thiên nghĩa thành phần: tự + thiên