序部 tự bộ Hán Việt: tự bộ Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 部 (bộ)Hán Việttự bộCấu tạo序 + 部 · tự + bộ nghĩa thành phần: tự + bộ Nghĩa EngCihui 序部 ùbù n. prelude