序齒
tự xỉ
Hán Việt: tự xỉ · Pinyin: xù chǐ
Tổng quan
xếp thứ tự
Nghĩa
Việt
- Cihui xếp thứ tự
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按年龄长幼排定先后次序。
- Tân Hoa Tự Điển 1.按年龄长幼排定先后次序。
Eng
- Cihui 序齒 ùchǐ n. <wr.> in order of seniority/age