廬九

lú jiǔ lư cửu

Hán Việt: lư cửu · Pinyin: lú jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庐江﹑九江二郡的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庐江﹑九江二郡的并称。