廬伍

lú wǔ lư ngũ

Hán Việt: lư ngũ · Pinyin: lú wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按军队建制编列的居民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按军队建制编列的居民。