廬居

lú jū lư cư

Hán Việt: lư cư · Pinyin: lú jū

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 住在临时性的简易房子中; 庐墓。在墓旁结庐服丧; 平民之居,民房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.住在临时性的简易房子中。 2.庐墓。在墓旁结庐服丧。 3.平民之居,民房。