廬帳

lú zhàng lư trướng

Hán Việt: lư trướng · Pinyin: lú zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以帐幕作居屋; 帐篷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以帐幕作居屋。 2.帐篷。

Eng

  • Cihui 廬帳 úzhàng n. tent used as a dwelling M:¹dǐng/⁴zuò