廬落

lú luò lư lạc

Hán Việt: lư lạc · Pinyin: lú luò

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庐舍,房舍; 庐帐;毡帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庐舍,房舍。 2.庐帐;毡帐。