庫書 kù shū · khố thư Hán Việt: khố thư · Pinyin: kù shū Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 書 (thư)Pinyinkù shūHán Việtkhố thưCấu tạo庫 + 書 · khố + thư nghĩa thành phần: khố + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官府仓库中掌管造册登记等事的吏员。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府仓库中掌管造册登记等事的吏员。