庫兵
khố binh
Hán Việt: khố binh · Pinyin: kù bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 库藏的兵器; 守仓库的兵士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.库藏的兵器。 2.守仓库的兵士。
Eng
- Cihui 庫兵 ùbīng* n. <hist.> soldiers guarding the national treasure M:²wèi