庫司
khố ti
Hán Việt: khố ti · Pinyin: kù sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛寺中包括都寺﹑监寺﹑副寺在内的管事部门; 指寺院中司会计之事的僧人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛寺中包括都寺﹑监寺﹑副寺在内的管事部门。 2.指寺院中司会计之事的僧人。
Hán Việt: khố ti · Pinyin: kù sī