庫成

kù chéng khố thành

Hán Việt: khố thành · Pinyin: kù chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓◇赵有库成述。见《通志.氏族五》引北魏刘昞《炖煌实录》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓◇赵有库成述。见《通志.氏族五》引北魏刘昞《炖煌实录》。