庫收

kù shōu khố thu

Hán Việt: khố thu · Pinyin: kù shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 库房所给的收据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.库房所给的收据。

Eng

  • Cihui 庫收 ùshōu* n. treasury receipts