庫灰

kù huī khố hôi

Hán Việt: khố hôi · Pinyin: kù huī

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (hôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种灰色织品,曾为清内务府库藏之物,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种灰色织品,曾为清内务府库藏之物,故名。