庫積 kù jī · khố tích Hán Việt: khố tích · Pinyin: kù jī Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 積 (tích)Pinyinkù jīHán Việtkhố tíchCấu tạo庫 + 積 · khố + tích nghĩa thành phần: khố + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 库存物资。Tân Hoa Tự Điển 1.库存物资。