庫部 khố bộ Hán Việt: khố bộ Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 部 (bộ)Hán Việtkhố bộCấu tạo庫 + 部 · khố + bộ nghĩa thành phần: khố + bộ Nghĩa EngCihui 庫部 ùbù n. <hist.> a department under the Defense Ministry, in charge of arms and supplies