庫頁島 kù yè dǎo · khố hiệt đảo Hán Việt: khố hiệt đảo · Pinyin: kù yè dǎo Tổng quan Sakhalin Cấu tạo: 庫 (khố) + 頁 (hiệt) + 島 (đảo)Pinyinkù yè dǎoHán Việtkhố hiệt đảoCấu tạo庫 + 頁 + 島 · khố + hiệt + đảo nghĩa thành phần: khố + hiệt + đảo Nghĩa ViệtCihui SakhalinEngCC-CEDICT SakhalinCihui Sakhalin