應事

yīng shì ứng sự

Hán Việt: ứng sự · Pinyin: yīng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处理世务;应付人事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处理世务;应付人事。